BeDict Logo

disseminates

/dɪˈsemɪneɪts/ /dɪˈsɛməˌneɪts/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "widespread" - Rộng rãi, lan rộng, phổ biến.
widespreadadjective
/ˈwaɪdˌsprɛd/

Rộng rãi, lan rộng, phổ biến.

"The flu was widespread throughout the school, with many students absent. "

Bệnh cúm lan rộng khắp trường, khiến nhiều học sinh phải nghỉ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "concrete" - Bê tông, khối bê tông.
/kɵnˈkɹiːt/ /ˈkɑnkɹiːt/

tông, khối tông.

"The bird's nest was a concrete example of how strong and carefully constructed things can be. "

Cái tổ chim là một ví dụ điển hình, một minh chứng rõ ràng cho thấy những thứ được xây dựng cẩn thận và chắc chắn có thể vững chãi đến mức nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "principles" - Nguyên tắc, chuẩn tắc, nền tảng.
/ˈpɹɪnsɪpl̩z/

Nguyên tắc, chuẩn tắc, nền tảng.

"We need some sort of principles to reason from."

Chúng ta cần có một số nguyên tắc nền tảng để suy luận.

Hình ảnh minh họa cho từ "movement" - Sự di chuyển, sự vận động.
/ˈmuːv.mənt/

Sự di chuyển, sự vận động.

"I saw a movement in that grass on the hill."

Tôi thấy có sự di chuyển gì đó trong đám cỏ trên đồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "throughout" - Suốt, xuyên suốt.
/θɹuˈʌʊt/ [θɹuːˈʷaʊt]

Suốt, xuyên suốt.

"The teacher explained the lesson thoroughly throughout the entire class period. "

Giáo viên đã giải thích bài học một cách kỹ lưỡng xuyên suốt cả tiết học.

Hình ảnh minh họa cho từ "opinions" - Ý kiến, quan điểm, nhận định.
/əˈpɪnjənz/

Ý kiến, quan điểm, nhận định.

"My friends and I have different opinions about which restaurant to go to for dinner. "

Tôi và bạn bè có những ý kiến khác nhau về việc nên đi ăn tối ở nhà hàng nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "lectures" - Bài giảng, buổi diễn thuyết.
/ˈlɛkt͡ʃəz/ /ˈlɛkt͡ʃɚz/

Bài giảng, buổi diễn thuyết.

"During class today the professor delivered an interesting lecture."

Hôm nay trong lớp, giáo sư đã có một bài giảng rất thú vị.

Hình ảnh minh họa cho từ "disseminated" - Lan truyền, truyền bá, phổ biến.
/dɪˈseməˌneɪtɪd/ /dɪˈsemɪˌneɪtɪd/

Lan truyền, truyền , phổ biến.

Giáo viên phát các bài tập để lan tỏa đến từng học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "propagation" - Sự sinh sôi, Sự nảy nở, Sự tăng trưởng.
/ˌprɒpəˈɡeɪʃən/ /ˌprɑːpəˈɡeɪʃən/

Sự sinh sôi, Sự nảy nở, Sự tăng trưởng.

"The rapid propagation of rabbits in the garden led to a need for better fencing. "

Sự sinh sôi nhanh chóng của thỏ trong vườn dẫn đến việc cần phải làm hàng rào tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "information" - Thông tin, dữ liệu.
/ˌɪnfəˈmeɪʃən/ /ˌɪnfəɹˈmeɪʃən/

Thông tin, dữ liệu.

"The information about the project deadline resolved my uncertainty; now I know what needs to be completed. "

Thông tin về thời hạn của dự án đã giúp tôi hết băn khoăn; giờ tôi biết cần phải hoàn thành những gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "handouts" - Tài liệu phát tay, tờ rơi.
/ˈhændaʊts/

Tài liệu phát tay, tờ rơi.

"The teacher gave the students handouts with practice problems to help them prepare for the test. "

Giáo viên phát cho học sinh tờ bài tập để giúp các em chuẩn bị cho bài kiểm tra.