

drupelets
Định nghĩa
Từ liên quan
consistent noun
/kənˈsɪstənt/
Sự nhất quán, sự đồng nhất.
Sự đồng nhất trong điểm số của học sinh đó cho thấy sự tiến bộ đều đặn trong suốt năm học.
coloration noun
/ˌkʌl.əˈreɪ.ʃən/ /ˌkʌl.əˈreɪʃ.ən/


Sự đồng nhất trong điểm số của học sinh đó cho thấy sự tiến bộ đều đặn trong suốt năm học.