Hình nền cho coloration
BeDict Logo

coloration

/ˌkʌl.əˈreɪ.ʃən/ /ˌkʌl.əˈreɪʃ.ən/

Định nghĩa

noun

Sự tô màu, sự nhuộm màu.

Ví dụ :

Việc tô màu những bức tranh của các em nhỏ, với các màu vàng và xanh lam rực rỡ, đã làm cho lớp học trở nên vui tươi.
noun

Ví dụ :

Nhà sử học âm nhạc chỉ ra rằng việc sử dụng sắc thái trong bản thảo, cụ thể là những nốt nhạc được tô đen, cho thấy sự chuyển đổi sang nhịp điệu hemiola trong đoạn nhạc đó.