BeDict Logo

effluents

/ˈefluənts/ /ˈefluːənts/
Hình ảnh minh họa cho effluents: Nước thải, dòng thải.
noun

Các ống xả của nhà máy thải nước thải chưa được xử lý hoàn toàn ra sông, có khả năng gây hại cho cá và thực vật sống ở đó.