Hình nền cho envisioning
BeDict Logo

envisioning

/ɪnˈvɪʒənɪŋ/ /ɛnˈvɪʒənɪŋ/

Định nghĩa

verb

Hình dung, mường tượng, tưởng tượng.

Ví dụ :

Kiến trúc sư đang hình dung ra một thiết kế hiện đại, thân thiện với môi trường cho thư viện mới.