

enwrap
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Bộ phim tài liệu hấp dẫn đó đã thu hút tôi hoàn toàn, khiến tôi quên hết cả thời gian.
Từ liên quan
documentary noun
/ˌdɒk.jəˈmɛn.tɹi/ /ˌdɑ.kjəˈmɛn.(tɚ.)ɹi/
Phim tài liệu, phim tư liệu.
fascinating verb
/ˈfæsɪˌneɪtɪŋ/
Quyến rũ, thu hút, làm say mê.
"The flickering TV fascinated the cat."