BeDict Logo

escolars

/ɛˈskolɑrz/
noun

Cá thu rắn.

Lepidocybium flavobrunneum, one of the snake mackerels.

Ví dụ:

Thực đơn nhà hàng cảnh báo thực khách về những tác động tiêu hóa tiềm ẩn khi ăn quá nhiều cá thu rắn, một loại cá nổi tiếng vì hàm lượng sáp este cao.

noun

Cá thu rắn.

Ví dụ:

Ở chợ hải sản có bán nhiều loại cá khác nhau, như cá ngừ, cá tuyết và một vài loại ít người biết đến hơn gọi là cá thu rắn, được dán nhãn là "béo ngậy và giàu dầu".

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

"After school, my family went to a restaurant for dinner. "

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "including" - Bao gồm, kể cả.
/ɪnˈkluːdɪŋ/

Bao gồm, kể cả.

"I will purchase the vacation package if you will include car rental."

Tôi sẽ mua gói du lịch này nếu bạn bao gồm cả dịch vụ thuê xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "variety" - Tính đa dạng, sự phong phú.
/vəˈɹaɪ.ɪ.ti/

Tính đa dạng, sự phong phú.

"Variety is the spice of life."

Sự đa dạng làm cho cuộc sống thêm thú vị.

Hình ảnh minh họa cho từ "several" - Nhiều mảnh đất.
/ˈsɛv(ə)ɹəl/

Nhiều mảnh đất.

"The family owns several, a small plot of land behind their house. "

Gia đình đó sở hữu nhiều mảnh đất riêng, một khu đất nhỏ phía sau nhà của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "mackerel" - Cá thu.
/ˈmækɹəl/

thu.

"My dad caught a mackerel while fishing on the lake. "

Hôm qua bố tôi câu được một con cá thu khi đi câu ở hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "labeled" - Dán nhãn, Gắn mác, Đánh dấu.
/ˈleɪbəld/ /ˈleɪbəld/

Dán nhãn, Gắn mác, Đánh dấu.

"The shop assistant labeled all the products in the shop."

Cô bán hàng dán nhãn lên tất cả các sản phẩm trong cửa hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "seafood" - Hải sản, đồ biển.
/ˈsiːfuːd/

Hải sản, đồ biển.

"My favorite dish at the restaurant is grilled seafood. "

Món ăn yêu thích của tôi ở nhà hàng là hải sản nướng, gồm cá, tôm, cua, và các loại đồ biển khác nướng.

Hình ảnh minh họa cho từ "possible" - Khả năng, điều có thể.
/ˈpɒsɪbl̩/ /ˈpɑsəbl̩/

Khả năng, điều thể.

"A possible solution to the math problem is to use the formula. "

Một khả năng để giải bài toán này là sử dụng công thức.

Hình ảnh minh họa cho từ "perciform" - Cá vược.
/ˈpɜːrsɪfɔːrm/ /ˈpɜːrsəfɔːrm/

vược.

"The fisherman proudly displayed his catch, a large perciform shimmering in the sunlight. "

Người ngư dân tự hào khoe chiến lợi phẩm của mình, một con cá vược lớn ánh lên lấp lánh dưới ánh mặt trời.

Hình ảnh minh họa cho từ "mackerels" - Cá thu.
/ˈmækərəlz/ /ˈmækrəlz/

thu.

"My dad likes to grill mackerels for dinner because they're healthy and full of flavor. "

Ba tôi thích nướng cá thu cho bữa tối vì chúng vừa tốt cho sức khỏe lại vừa đậm đà hương vị.

Hình ảnh minh họa cho từ "digestive" - Thuốc tiêu, chất trợ tiêu hóa.
/daɪˈdʒɛstɪv/

Thuốc tiêu, chất trợ tiêu hóa.

"My grandmother took a digestive enzyme supplement to help with her digestion. "

Bà tôi uống thêm thực phẩm chức năng chứa chất trợ tiêu hóa để giúp tiêu hóa tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "potential" - Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.
/pəˈtɛnʃəl/ /po(ʊ)ˈtɛnʃəl/

Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.

"Even from a young age it was clear that she had the potential to become a great musician."

Ngay từ khi còn nhỏ, ai cũng thấy rõ cô ấy có tiềm năng để trở thành một nhạc sĩ vĩ đại.