nounTải xuống🔗Chia sẻCá thu rắn. Lepidocybium flavobrunneum, one of the snake mackerels.Ví dụ:"The restaurant menu warned diners about the potential digestive effects of eating too much escolars, a type of snake mackerel known for its high wax ester content. "Thực đơn nhà hàng cảnh báo thực khách về những tác động tiêu hóa tiềm ẩn khi ăn quá nhiều cá thu rắn, một loại cá nổi tiếng vì hàm lượng sáp este cao.fishfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻCá thu rắn. Any fish of species Ruvettus pretiosus, oilfish.Ví dụ:"The restaurant warned diners about the possible digestive effects of eating too much escolars because they are high in oil. "Nhà hàng cảnh báo khách hàng về tác động tiêu hóa có thể xảy ra nếu ăn quá nhiều cá thu rắn vì chúng chứa nhiều dầu.fishfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻCá thu rắn. Any of several other perciform fish of the family Gempylidae (snake mackerels).Ví dụ:"The seafood market offered a variety of fish, including tuna, cod, and some lesser-known escolars labeled "rich and oily." "Ở chợ hải sản có bán nhiều loại cá khác nhau, như cá ngừ, cá tuyết và một vài loại ít người biết đến hơn gọi là cá thu rắn, được dán nhãn là "béo ngậy và giàu dầu".fishanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc