Hình nền cho fathering
BeDict Logo

fathering

/ˈfɑːðərɪŋ/ /ˈfɑðərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm cha, sinh ra, tạo nên.

Ví dụ :

Sau nhiều năm mong muốn có con, cuối cùng John cũng đang tận hưởng niềm vui làm cha đứa con trai mới sinh của mình.