Hình nền cho adopt
BeDict Logo

adopt

/əˈdɒpt/ /əˈdɑpt/

Định nghĩa

verb

Nhận nuôi, con nuôi.

Ví dụ :

Cậu học sinh mới được một gia đình tốt bụng nhận nuôi và chào đón nồng nhiệt ở trường.