Hình nền cho faulted
BeDict Logo

faulted

/ˈfɔltɪd/ /ˈfɒltɪd/

Định nghĩa

verb

Chê trách, đổ lỗi, khiển trách.

Ví dụ :

Cô giáo khiển trách Sarah vì không nộp bài tập về nhà đúng hạn.