Hình nền cho flustered
BeDict Logo

flustered

/ˈflʌstərd/ /ˈflʌstəd/

Định nghĩa

verb

Đỏ mặt, làm đỏ mặt.

Ví dụ :

Sau một ly rượu vang, má cô ấy ửng đỏ lên, khiến cô ấy rạng rỡ một cách ấm áp và hạnh phúc.