Hình nền cho forayed
BeDict Logo

forayed

/fɔːreɪd/ /fɒreɪd/

Định nghĩa

verb

Lùng sục, càn quét, tìm kiếm.

Ví dụ :

Sau giờ học, bọn trẻ lùng sục vào khu rừng gần đó, hy vọng tìm được dâu rừng để ăn vặt.