Hình nền cho scour
BeDict Logo

scour

/ˈskaʊə/ /skaʊɹ/

Định nghĩa

noun

Sự xói mòn, sự bào mòn.

Ví dụ :

Sự xói mòn chân cầu có thể tạo ra những hố xói và làm suy yếu sự vững chắc của công trình.