Hình nền cho booty
BeDict Logo

booty

/ˈbuːti/

Định nghĩa

noun

Chiến lợi phẩm, của cải cướp được.

Ví dụ :

Bọn cướp biển chia nhau chiến lợi phẩm cướp được từ con tàu vừa chiếm.