Hình nền cho forswear
BeDict Logo

forswear

/fɔrˈswɛr/ /fɔːrˈswɛr/

Định nghĩa

verb

Thề bỏ, chối bỏ, отречься.

Ví dụ :

Chúng tôi thề từ bỏ mọi sự trung thành và ủng hộ đối với đảng Chiến binh vì Tự do Kinh tế.