adjective🔗ShareBuồn cười hơn, hài hước hơn, khôi hài hơn. Amusing; humorous; comical."When I went to the circus, I only found the clowns funny."Khi tôi đi xem xiếc, tôi chỉ thấy mấy chú hề là buồn cười thôi.entertainmentlanguagecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKỳ cục, quái dị, buồn cười một cách kỳ lạ. Strange or unusual, often implying unpleasant."The milk smells funnier than usual; I think it might be spoiled. "Sữa này có mùi kỳ cục hơn bình thường; tôi nghĩ nó có lẽ đã bị hỏng rồi.characterstylemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHờn dỗi, giận dỗi. Showing unexpected resentment."After I got the promotion, Mark's jokes became funnier, but I sensed a hint of jealousy behind them. "Sau khi tôi được thăng chức, những câu đùa của Mark trở nên chua chát hơn, nhưng tôi cảm thấy có chút hờn dỗi, giận dỗi đằng sau đó.attitudecharactermindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc