adjective🔗ShareNhư gạc, mỏng như gạc. Like or resembling gauze."The morning fog hung over the lake, creating a gauzelike curtain that blurred the trees on the opposite shore. "Sương mù buổi sáng giăng trên mặt hồ, tạo thành một lớp màn mỏng manh như gạc, làm nhòe đi những hàng cây bên bờ đối diện.appearancematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc