Hình nền cho headdresses
BeDict Logo

headdresses

/ˈhɛdˌdrɛsɪz/

Định nghĩa

noun

Mũ đội đầu, đồ trang sức đội đầu.

Ví dụ :

Các vũ công đội những đồ trang sức đội đầu rực rỡ sắc màu làm từ lông vũ và hạt cườm.