adjective🔗ShareLành mạnh, bổ dưỡng, có lợi cho sức khỏe. Beneficial to bodily health."A diet rich in fruits and vegetables is very healthful. "Một chế độ ăn uống giàu trái cây và rau quả rất có lợi cho sức khỏe.medicinephysiologybodyfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó lợi cho sức khỏe, lành mạnh. Conducive to moral or spiritual prosperity; salutary."A healthful family dinner, filled with fresh vegetables and conversation, contributed to a sense of well-being and unity. "Bữa cơm gia đình lành mạnh, với nhiều rau tươi và những câu chuyện trò rôm rả, góp phần tạo nên cảm giác khỏe khoắn, tinh thần tốt và sự gắn kết trong gia đình.moralsoulmedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc