BeDict Logo

unity

/ˈjuːnɪtɪ/ /ˈjunɪti/
Hình ảnh minh họa cho unity: Tính thống nhất.
 - Image 1
unity: Tính thống nhất.
 - Thumbnail 1
unity: Tính thống nhất.
 - Thumbnail 2
noun

Thành công của vở kịch phần lớn nhờ vào việc tuân thủ tính thống nhất cổ điển về hành động (mọi chi tiết đều liên quan trực tiếp đến sự phát triển của cốt truyện), địa điểm (các cảnh đều diễn ra ở cùng một nơi) và thời gian (mọi sự kiện đều có thể xảy ra trong một ngày).

Hình ảnh minh họa cho unity: Nhất trí, đồng thuận, sự thống nhất ý kiến.
noun

Sau một cuộc thảo luận dài, cuộc họp của những người theo đạo Quaker đã đạt đến sự nhất trí về ngân sách dự án trường học, có nghĩa là mọi người đều đồng ý hoặc đã chấp nhận không phản đối quyết định này.