

imageboards
Định nghĩa
Từ liên quan
discussing verb
/dɪsˈkʌsɪŋ/
Thảo luận, bàn luận, tranh luận.
"We are discussing the homework assignment in class. "
Chúng tôi đang thảo luận về bài tập về nhà ở trên lớp.
characterized verb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/
Miêu tả, khắc họa, dựng lên.
moderation noun
/ˌmɒdəˈɹeɪʃən/ /ˌmɑdəˈɹeɪʃən/
Sự điều độ, tính ôn hòa, sự tiết chế.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự điều độ khi làm bài tập, khuyến khích học sinh tránh làm vội vàng mà nên tập trung vào chất lượng hơn là tốc độ.