Hình nền cho incalculable
BeDict Logo

incalculable

/ɪnˈkælkjələbəl/ /ɪŋˈkælkjələbəl/

Định nghĩa

adjective

Không thể tính được, vô số, không đếm xuể.

Ví dụ :

Thiệt hại mà Thư viện Quốc gia phải gánh chịu từ vụ hỏa hoạn là không thể tính đếm được.