Hình nền cho inching
BeDict Logo

inching

/ˈɪntʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nhích, từ từ tiến lên, nhích dần.

Ví dụ :

Sợ bị ngã, anh ta nhích từng chút một dọc theo mép cửa sổ.