BeDict Logo

instantiating

/ɪnˈstænʃieɪtɪŋ/ /ɪnˈstæntʃieɪtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho instantiating: Khởi tạo, tạo lập, hiện thực hóa.
verb

Khởi tạo, tạo lập, hiện thực hóa.

Trong đoạn mã này, lập trình viên đang khởi tạo một đối tượng "Chó" mới, đặt tên nó là "Buddy" và gán giống chó là "Golden Retriever".