Hình nền cho jeer
BeDict Logo

jeer

/dʒɪə/ /dʒɪɹ/

Định nghĩa

noun

Lời chế nhạo, lời nhạo báng.

Ví dụ :

Cậu sinh viên phớt lờ những lời chế nhạo và tiếp tục bài thuyết trình của mình.