verb🔗ShareHạ, hạ thấp. To depress; to lower."The heavy rain and gray skies lowered her spirits, making her feel tired all day. "Cơn mưa lớn và bầu trời xám xịt đã làm tinh thần cô ấy sa sút, khiến cô ấy cảm thấy mệt mỏi cả ngày.actionconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu bò, rống. To moo."The cattle were lowing."Đàn bò đang kêu bò inh ỏi.animalsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCháy, bùng cháy. To burn; to blaze."The bonfire lowered fiercely, casting dancing shadows across the faces gathered around it. "Đống lửa bùng cháy dữ dội, hắt những bóng ma trơi lên khuôn mặt của những người đang tụ tập quanh đó.energynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc