

nationalisation
Định nghĩa
Từ liên quan
nationalising verb
/ˈnæʃənəlaɪzɪŋ/ /ˈnæʃn̩əlaɪzɪŋ/
Quốc hữu hóa, nhà nước hóa.
Sau cuộc cách mạng, chính phủ mới tập trung vào việc thống nhất và xây dựng ý thức dân tộc chung cho các nhóm dân tộc khác nhau bằng cách thúc đẩy một ngôn ngữ và văn hóa chung để tạo ra một quốc gia thống nhất.