

overbold
Định nghĩa
Từ liên quan
interrupted verb
/ˌɪntəˈɹʌptɪd/
Ngắt, gián đoạn, cắt ngang.
Một chính trị gia nổi loạn liên tục cắt ngang cuộc tranh luận bằng cách la hét.
impertinent noun
/ɪm.ˈpɜː.tɪ.nənt/ /ɪm.ˈpɝ.tɨ.nənt/
Kẻ xấc xược, người hỗn xược.
overreaching verb
/ˌoʊvərˈriːtʃɪŋ/ /ˌoʊvəˈriːtʃɪŋ/