

paradoxical
Định nghĩa
Từ liên quan
instructions noun
/ɪnˈstɹʌkʃənz/
Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự hướng dẫn.
ideas noun
/aɪˈdɪəz/ /aɪˈdi.əz/
Ý tưởng, khái niệm, tư tưởng.
contradictory noun
/ˌkɑntɹəˈdɪktəɹi/ /ˌkɒntɹəˈdɪkt(ə)ɹi/
Mâu thuẫn, điều trái ngược.
Những phát biểu của chính trị gia về việc giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ rõ ràng là một mâu thuẫn.