noun🔗ShareSự lo lắng, sự bận tâm, nỗi ưu tư. The state of being preoccupied or an idea that preoccupies the mind; enthrallment."His constant preoccupation with the upcoming exam made it hard for him to enjoy his family dinner. "Việc anh ấy liên tục bận tâm lo lắng về kỳ thi sắp tới khiến anh ấy khó có thể tận hưởng bữa tối cùng gia đình.mindbeingphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự chiếm hữu trước, sự chiếm đóng trước. The act of occupying something before someone else."My sister's preoccupation with her phone prevented her from helping me with my homework. "Việc chị gái tôi mải mê với điện thoại, như thể đã "chiếm đóng" hoàn toàn sự chú ý của chị ấy, khiến chị không thể giúp tôi làm bài tập về nhà.mindactiontendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc