

procaryotes
Định nghĩa
Từ liên quan
superseded verb
/ˌsupərˈsidɪd/ /ˌsjuːpərˈsidɪd/
Thay thế, Kế nhiệm.
organelles noun
/ɔːrɡəˈnelz/ /ɔrɡəˈnelz/
Bào quan.
Giống như một nhà máy có những cỗ máy chuyên dụng cho từng công việc khác nhau, tế bào chứa các bào quan, mỗi bào quan thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, chẳng hạn như tạo ra năng lượng hoặc lưu trữ chất thải.
taxonomy noun
/tækˈsɒnəmi/ /tækˈsɑːnəmi/
Phân loại học, khoa phân loại.
characterized verb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/