verb🔗ShareNằm sấp, phủ phục. To lie flat or face-down."The tired child, overwhelmed by the heat, prostrated himself on the cool grass. "Đứa trẻ mệt mỏi vì quá nóng, nằm sấp xuống bãi cỏ mát lạnh.bodypositionactionritualreligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSấp mình, phủ phục, quỳ mọp. To throw oneself down in submission."Seeing the angry teacher, the student prostrated himself in front of her, begging for forgiveness. "Thấy cô giáo giận dữ, cậu học sinh liền quỳ mọp xuống trước mặt cô, van xin tha thứ.religionbodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNằm sấp, quỳ mọp, phủ phục. To cause to lie down, to flatten."The strong gust of wind prostrated the tall grass in the field. "Cơn gió mạnh đã quật ngã đám cỏ cao trong cánh đồng, khiến chúng rạp xuống sát đất.bodyactionritualChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareQuật ngã, đánh bại, khuất phục. To overcome or overpower."The opposing team's defense completely prostrated our offense, preventing us from scoring any points. "Hàng phòng ngự của đội đối phương đã hoàn toàn khuất phục hàng công của chúng ta, khiến chúng ta không ghi được điểm nào.actionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc