verb🔗ShareKích động, chọc tức, khiêu khích. To cause someone to become annoyed or angry."His constant teasing was provoking her to anger. "Việc anh ta cứ trêu chọc liên tục đang chọc tức cô ấy phát giận.attitudecharacterhumanactionmindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhiêu khích, gây ra, xúi giục. To bring about a reaction."The student's rude comment was provoking a strong reaction from the teacher. "Lời bình luận vô lễ của học sinh đó đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ giáo viên.actioncharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGợi, khêu gợi, lôi cuốn. To appeal."The advertisement for the new phone is provoking interest from young people. "Quảng cáo cho chiếc điện thoại mới đang gợi sự quan tâm từ giới trẻ.attitudeactioncommunicationmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự khiêu khích, hành động trêu ngươi. Provocation"His constant teasing was a form of provocation intended to make her angry. "Việc anh ta cứ chọc ghẹo cô liên tục là một hình thức khiêu khích, cố tình làm cô ấy tức giận.attitudeactioncharactermindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGây khó chịu, chọc tức. Annoying; irritating"My little brother's constant humming during my study time is very provoking. "Việc em trai tôi cứ liên tục ngân nga trong lúc tôi học bài rất gây khó chịu.attitudecharactermindsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc