Hình nền cho ragstone
BeDict Logo

ragstone

/ˈræɡstoʊn/

Định nghĩa

noun

Đá phiến.

Ví dụ :

"The garden path was paved with thin, uneven pieces of ragstone. "
Con đường trong vườn được lát bằng đá phiến, mỏng và không đều nhau.