adjective🔗ShareĐược khai thác, có mỏ đá. Provided with quarry or prey."The hawk, quarried after a long day of hunting, returned to its nest with a small field mouse. "Con diều hâu, sau một ngày dài săn mồi và giờ đã có được mồi (con mồi), quay về tổ với một con chuột đồng nhỏ.naturegeologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhai thác đá, đào đá. To obtain (or mine) stone by extraction from a quarry."The granite used to build the school's new walls was quarried from a nearby mountain. "Đá hoa cương dùng để xây những bức tường mới của trường được khai thác từ một ngọn núi gần đó.geologymaterialindustrybuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhai thác, đào bới, tìm tòi. To extract or slowly obtain by long, tedious searching."They quarried out new, interesting facts about ancient Egypt from old papyri."Họ đã khai thác/tìm tòi ra những sự thật mới mẻ và thú vị về Ai Cập cổ đại từ những cuộn giấy papyrus cũ.geologymaterialindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSăn bắt. To secure prey; to prey, as a vulture or harpy."The hawk quarried a field mouse in the tall grass. "Con diều hâu săn bắt một con chuột đồng trong đám cỏ cao.animalnatureactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc