Hình nền cho rasterized
BeDict Logo

rasterized

/ˈræstəˌraɪzd/

Định nghĩa

verb

Chuyển thành điểm ảnh, tạo ảnh raster.

Ví dụ :

Người họa sĩ đã chuyển bản vẽ thành điểm ảnh để chuẩn bị in lên áo phông.