noun🔗ShareLời khiển trách, sự trách mắng. A harsh criticism."Her constant lateness earned her rebukes from her boss. "Việc cô ấy liên tục đi làm muộn khiến cô ấy phải nhận những lời trách mắng từ sếp.attitudecommunicationmoralcharacterstatementwordactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc