verb🔗SharePhục hồi, khôi phục, tái lập. To restore to a former position or rank."After proving his innocence, the company decided to reinstate John to his old job as manager. "Sau khi chứng minh được sự vô tội của mình, công ty đã quyết định khôi phục lại chức vụ quản lý cũ cho John.positionjobgovernmentorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhôi phục, phục hồi, tái lập. To bring back into use or existence; resurrect."The school board voted to reinstate the after-school sports program after it was canceled last year. "Ban giám hiệu nhà trường đã bỏ phiếu khôi phục chương trình thể thao ngoại khóa sau giờ học, sau khi chương trình này bị hủy bỏ vào năm ngoái.politicsgovernmentlawjoborganizationbusinessactionhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc