verb🔗ShareSống lại, phục sinh. To raise from the dead, to bring life back to."The gardener hopes fertilizer will resurrect the dying rose bush. "Người làm vườn hy vọng phân bón sẽ giúp cây hoa hồng sắp chết kia sống lại.religionmythologysupernaturaltheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHồi sinh, phục hồi. To restore to a working state."The old computer was broken, but the technician was able to resurrect it. "Cái máy tính cũ bị hỏng, nhưng người kỹ thuật viên đã có thể phục hồi nó lại để nó chạy được.technologymachinefunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSống lại, phục hồi, làm sống lại. To bring back to view or attention; reinstate."The museum hopes to resurrect interest in ancient pottery with its new interactive exhibit. "Với triển lãm tương tác mới này, viện bảo tàng hy vọng sẽ khơi dậy lại sự quan tâm của mọi người đối với đồ gốm cổ.religiontheologyhistorycultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc