Hình nền cho resurrect
BeDict Logo

resurrect

/ɹɛzəˈɹɛkt/

Định nghĩa

verb

Sống lại, phục sinh.

Ví dụ :

Người làm vườn hy vọng phân bón sẽ giúp cây hoa hồng sắp chết kia sống lại.