verb🔗ShareTrách mắng, khiển trách. To criticize or rebuke (someone)."The teacher was reproaching the students for not doing their homework. "Giáo viên đang trách mắng các học sinh vì không làm bài tập về nhà.communicationattitudecharacteremotionmoralactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSỉ nhục, làm ô danh. To disgrace, or bring shame upon."Her constant lying was reproaching her family's good name in the community. "Việc cô ấy liên tục nói dối đang làm ô danh gia đình, khiến gia đình mất mặt với mọi người xung quanh.charactermoralguiltemotionvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự trách móc, lời trách cứ. The act of showing reproach."The manager's reproaching of the employee for being late was loud enough for the whole office to hear. "Sự trách móc của người quản lý đối với nhân viên vì đi làm muộn đủ lớn để cả văn phòng đều nghe thấy.attitudeemotioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc