noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ghê tởm, ghét cay ghét đắng, kinh tởm. Extreme aversion, repulsion. Ví dụ : "My son's loud, disruptive behavior in the library generated a strong feeling of repugnance in the other patrons. " Hành vi ồn ào, phá phách của con trai tôi trong thư viện đã gây ra một cảm giác ghê tởm mạnh mẽ cho những người khác đến thư viện. mind sensation emotion attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mâu thuẫn, trái ngược, không tương thích. Contradiction, inconsistency, incompatibility, incongruity; an instance of such. Ví dụ : "The teacher's strict rules about cell phone use during class showed a clear repugnance to the modern student's need for quick communication. " Những quy định nghiêm ngặt của giáo viên về việc sử dụng điện thoại di động trong lớp cho thấy sự mâu thuẫn rõ ràng với nhu cầu liên lạc nhanh chóng của học sinh hiện đại. attitude mind emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc