

resourceful
Định nghĩa
Từ liên quan
ingenious adjective
/ɪnˈdʒiːniəs/
Thông minh, tài tình, khéo léo.
comfortable noun
/ˈkʌm.fə.tə.bəl/ /ˈkɐmf.tɘ.bɘl/
Chăn bông.
"My grandmother bought a new comfortable for her bed. "
Bà tôi mua một cái chăn bông mới cho giường của bà.
efficiently adverb
/ɪˈfɪʃəntli/ /ɛˈfɪʃəntli/
Hiệu quả, một cách hiệu quả.
pleasant noun
/ˈplɛzənt/