noun🔗ShareVật giữ lại, vật giam giữ, sự kiềm chế. That which retains or confines; a restraint."The thick binder acted as a retentive, keeping all my important school papers organized and preventing them from getting lost. "Cái bìa cứng dày đóng vai trò như một vật giữ, giúp giữ cho tất cả giấy tờ quan trọng của tôi ở trường được ngăn nắp và tránh bị thất lạc.mindabilitycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó khả năng giữ lại, Giữ được, Lưu giữ. Having power to retain"a retentive memory"Một trí nhớ có khả năng ghi nhớ tốt.mindabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHay xét nét, chi li, quá kỹ tính. (slang, apocope) anal-retentive""Mark is very retentive about his desk; everything must be perfectly organized." "Mark rất hay xét nét cái bàn làm việc của anh ấy; mọi thứ phải được sắp xếp hoàn hảo.characterattitudemindhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc