Hình nền cho rived
BeDict Logo

rived

/ɹaɪvd/

Định nghĩa

verb

Xé toạc, chia cắt, bổ ra.

Ví dụ :

Vụ nổ xé toạc thân cây cổ thụ, khiến cho những mảnh gỗ văng tứ tung khắp nơi.