Hình nền cho rivulet
BeDict Logo

rivulet

/ˈɹɪv.jə.lət/

Định nghĩa

noun

Suối nhỏ, dòng suối nhỏ.

Ví dụ :

"A rivulet of tears ran down his face."
Một dòng lệ nhỏ chảy dài trên mặt anh ấy.
noun
Perizoma affinitatum, a geometrid moth.

Ví dụ :

Vì mẫu vật được xác định là một loài bướm đêm thuộc chi Perizoma affinitatum (thường được gọi là rivulet trong tiếng Anh), sinh viên ngành côn trùng học đã cẩn thận ghim nó lên bảng trưng bày cùng với các loài côn trùng tương tự khác.