noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Suối nhỏ, dòng suối nhỏ. A small brook or stream; a streamlet. Ví dụ : "A rivulet of tears ran down his face." Một dòng lệ nhỏ chảy dài trên mặt anh ấy. nature geography environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Perizoma affinitatum, a geometrid moth. Ví dụ : "Because the specimen was identified as a rivulet, a type of geometrid moth, the entomology student carefully pinned it to the display board alongside other similar insects. " Vì mẫu vật được xác định là một loài bướm đêm thuộc chi Perizoma affinitatum (thường được gọi là rivulet trong tiếng Anh), sinh viên ngành côn trùng học đã cẩn thận ghim nó lên bảng trưng bày cùng với các loài côn trùng tương tự khác. insect animal biology nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc