Hình nền cho sandflies
BeDict Logo

sandflies

/ˈsændflaɪz/

Định nghĩa

noun

Bọ mắt, muỗi cát.

Ví dụ :

Mấy vết cắn ngứa mà tôi bị trên bãi biển có lẽ là do bọ mắt (hay muỗi cát) gây ra.