noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đất, bùn đất. Soil; dirt Ví dụ : "The child's clothes were covered in saur after playing in the garden. " Quần áo của đứa trẻ dính đầy bùn đất sau khi chơi trong vườn. geology environment nature material substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nước bẩn. Dirty water Ví dụ : "After the heavy rain, the children were warned not to play in the saur collected in the street. " Sau trận mưa lớn, bọn trẻ được dặn dò không được chơi trong nước bẩn đọng lại trên đường. environment nature substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nước tiểu chuồng bò. Urine from a cowhouse Ví dụ : "The farmer carefully cleaned the barn floor, removing the straw soaked with saur. " Người nông dân cẩn thận dọn dẹp sàn chuồng, hốt hết rơm rạ đã ngấm đầy nước tiểu chuồng bò. animal substance agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc