Hình nền cho scintilla
BeDict Logo

scintilla

/sɪnˈtɪlə/

Định nghĩa

noun

Tia sáng, đốm sáng.

Ví dụ :

Ngay cả sau nhiều ngày mưa, một tia sáng duy nhất cũng ló dạng qua những đám mây.