BeDict Logo

serenades

/ˌsɛrəˈneɪdz/
Hình ảnh minh họa cho serenades: Khúc nhạc serenades, khúc nhạc tỏ tình.
noun

Khúc nhạc serenades, khúc nhạc tỏ tình.

Vào những buổi tối hè ấm áp, Maria lắng nghe những khúc nhạc tỏ tình ngọt ngào trôi lên từ con phố bên dưới ban công nhà cô.