Hình nền cho slither
BeDict Logo

slither

/ˈslɪð.ə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Đống đổ nát đá vôi.

Ví dụ :

Đội xây dựng đã dùng đống đổ nát đá vôi từ mỏ đá để xây móng cho ngôi nhà mới.